# BẢNG PHÂN LOẠI & THUẬT TOÁN ĐÁNH GIÁ LỤC HÀO SIM PHONG THỦY CHUẨN XÁC PRO

> **Website Chính Thức**: [http://simphongthuy.io.vn](http://simphongthuy.io.vn)  
> **Hệ Thống**: Thuật toán Chấm Điểm & Đãi Lọc SIM Phong Thủy Lục Hào Pro theo Kinh Dịch 2026.

Tài liệu này hệ thống hóa toàn bộ các trường hợp **SUY BẠI** và **VƯỢNG CÁT** đối với Hào Động, Hào Tĩnh và Hào Thế trong Thuật toán Chấm Điểm & Đãi Lọc SIM Phong Thủy.

---

## 🛑 TRÌNH TỰ ĐÃI LỌC BẮT BUỘC (MỚI):
1. **XÉT HÀO THẾ ĐẦU TIÊN (HÀO THẾ VƯỢNG MỚI XÉT ĐẾN DỤNG THẦN)**:
   - Hào Thế đại diện cho Bản Mệnh. Bản mệnh chưa vượng thì không tiếp nhận được vận lộc.
   - **Hào Thế SUY ➔ BỎ LUÔN (Loại bỏ 100%)**, không cần xét tiếp các yếu tố khác.
2. **HÀO THẾ VƯỢNG ➔ XÉT TIẾP ĐẾN DỤNG THẦN**:
   - Nếu Hào Thế vượng, nhưng **Dụng Thần SUY (Bao gồm Hào Động/Hào Biến Hóa Không Vong, Bị Không Vong, Bị Nhật Hợp, Hóa Phá, Hồi Đầu Khắc...) ➔ CŨNG BỎ (Loại bỏ 100%)**.
3. **HÀO THẾ VƯỢNG + DỤNG THẦN VƯỢNG ➔ MỚI TÍNH CÁT**:
   - Khi và chỉ khi **CẢ HÀO THẾ VƯỢNG VÀ DỤNG THẦN VƯỢNG** ➔ Mới đạt tiêu chuẩn SIM Cát Tường để gợi ý cho khách hàng tại [simphongthuy.io.vn](http://simphongthuy.io.vn)!

---

## I. QUY TẮC ĐÁNH GIÁ HÀO ĐỘNG (DỤNG THẦN, NGUYÊN THẦN, HÀO THẾ)

Đối với Hào Động (áp dụng cho **Dụng Thần**, **Nguyên Thần** - hào sinh Dụng Thần, và **Hào Thế**), nếu rơi vào 1 trong các trường hợp sau ➔ TÍNH LÀ **SUY BẠI (XẤU / LOẠI BỎ 100%)**:

1. **Hóa Hồi Đầu Khắc**: Ngũ hành hào biến tương khắc với hào chính.
2. **Hóa Thoái Thần**: Địa chi hào biến thoái lùi (Mão➔Dần, Ngọ➔Tị, Dậu➔Thân, Tý➔Hợi, Thìn➔Sửu, Mùi➔Thìn, Tuất➔Mùi, Sửu➔Tuất).
3. **Hóa Tuyệt**: Địa chi hào biến rơi vào cung Tuyệt trong 12 Vòng Trường Sinh.
4. **Hóa Mộ**: Hào biến nhập Mộ của ngũ hành hào chính.
5. **Hóa Phá**: Hào biến bị Nhật xung hoặc Nguyệt xung.
6. **Bị Nhật / Nguyệt Xung**: Hào động chính bị Nhật Thần hoặc Nguyệt Lệnh xung phá.
7. **Hóa Không Vong**: Hào biến rơi vào Tuần Không (Ví dụ: Ngọ Hóa Sửu mà Sửu là Tuần Không ➔ **Hóa Không Vong ➔ SUY BẠI / LOẠI BỎ 100%**).
8. **Hào Động Không Vong**: Hào động chính rơi vào Tuần Không.
9. **Hào Động Bị Nhật Hợp**: Hào động chính bị chi của Nhật Thần hợp (Trói chân hào động ➔ **SUY BẠI / LOẠI BỎ 100%**).
10. **Hóa Hợp Với Nhật / Nguyệt**: Hào biến hợp với chi của Nhật Thần hoặc Nguyệt Lệnh.
11. **Hóa Hợp Với Hào Động Khác**: Hào biến hợp với địa chi của một Hào Động khác trong quẻ.
12. **Mộ Tại Nhật Thần**: Ngũ hành hào động bị nhập Mộ tại chi của Nhật Thần.
13. **Bị Nguyệt Hợp Mà Hợp Tàng Khắc**: Hào động bị Nguyệt Lệnh hợp nhưng bản chất ngũ hành tương khắc (Ví dụ: Nguyệt Mão hợp Hào Tuất ➔ Mão Mộc khắc Tuất Thổ).

---

## II. QUY TẮC ĐÁNH GIÁ HÀO TĨNH (DỤNG THẦN)

Đối với Hào Tĩnh (khi Dụng Thần là Hào Tĩnh), nếu rơi vào 1 trong các trường hợp sau ➔ TÍNH LÀ **SUY BẠI (XẤU / LOẠI BỎ 100%)**:

1. **Không được Nguyệt Sinh Phò**: Nguyệt Lệnh không sinh phò cho Dụng Thần (*Lưu ý: Lúc này Nhật Thần sinh phò cũng KHÔNG có tác dụng, trừ khi Nhật Thần vừa sinh vừa HỢP với Dụng Thần*).
2. **Dụng Thần Nhập Mộ Tại Nhật**: Chi Nhật Thần là chi Mộ của Dụng Thần.
3. **Dụng Thần Nhập Mộ Tại Hào Động**: Có Hào Động trong quẻ mang chi Mộ của Dụng Thần.
4. **Dụng Thần Không Vong**: Hào tĩnh Dụng Thần nằm trong Tuần Không (➔ **SUY BẠI / LOẠI BỎ 100%**).
5. **Dụng Thần Bị Hào Động Khắc**: Trong quẻ có Hào Động mang ngũ hành tương khắc Dụng Thần.
6. **Dụng Thần Bị Hào Động Xung Hoặc Hợp**: Có Hào Động mang chi xung hoặc hợp với Dụng Thần.
7. **Bị Nhật Hợp Hoặc Nguyệt Hợp Mà Hợp Tàng Khắc**: Dụng Thần được Nhật/Nguyệt hợp nhưng thuộc cặp Lục Hợp tàng khắc (Ví dụ: Mão-Tuất, Tỵ-Thân, Tý-Sửu).

---

## III. QUY TẮC ĐÁNH GIÁ HÀO THẾ (BẢN MỆNH)

### 1. Khi Hào Thế Chính Là Dụng Thần:
- Áp dụng 100% các quy tắc đánh giá Dụng Thần (Như ở Phần I nếu động, hoặc Phần II nếu tĩnh).

### 2. Khi Dụng Thần Đã Vượng & Hào Thế KHÔNG Phải Là Dụng Thần:

#### A. Hào Thế VƯỢNG (CÁT TƯỜNG):
- Hào Thế được **1 trong 3 yếu tố sinh cho**:
  - Nhật Thần sinh phò, OR
  - Nguyệt Lệnh sinh phò, OR
  - Hào Động trong quẻ sinh phò.
  ➔ Hào Thế đạt thế **VƯỢNG ➔ CÁT TƯỜNG**.

#### B. Hào Thế SUY BẠI (XẤU / LOẠI BỎ 100%):
Hào Thế rơi vào 1 trong các trường hợp sau ➔ TÍNH LÀ **SUY BẠI** (Ngoài các TH này ra thì tự động là Vượng):
1. **Không được Nhật Nguyệt sinh cho**: Cả Nhật Thần lẫn Nguyệt Lệnh đều không sinh phò.
2. **Hào Thế Không Vong**: Hào Thế nằm trong Tuần Không.
3. **Hào Thế Nhập Mộ Tại Nhật**: Hào Thế bị nhập Mộ tại chi của Nhật Thần.
4. **Hào Thế Bị Hào Động Khắc**: Trong quẻ có Hào Động khắc Hào Thế (*Lưu ý: Chỉ áp dụng khi Hào Động đó KHÔNG tương tác với Dụng Thần*).
5. **Hào Thế Nhập Mộ Tại Hào Động**: Có Hào Động làm Hào Thế nhập Mộ (*Lưu ý: Chỉ áp dụng khi Hào Động đó KHÔNG tương tác với Dụng Thần*).
6. **Bị Nhật Xung, Nguyệt Xung, Hoặc Hợp Tàng Khắc**: Hào Thế bị Nhật/Nguyệt xung hoặc bị Nhật/Nguyệt hợp nhưng tàng khắc.

---

## IV. QUY TẮC NGUYỆT HỢP & NHẬT HỢP TÀNG KHẮC (HIDDEN OVERCOMING)

Trong Lục Hợp, có 3 cặp Lục Hợp mang bản chất **Tàng Khắc** (Vừa hợp vừa khắc):
1. **Mão - Tuất**: Mão Mộc khắc Tuất Thổ (Nguyệt/Nhật Mão hợp Hào Tuất ➔ **Tàng Khắc - Suy Bại**).
2. **Tỵ - Thân**: Tỵ Hỏa khắc Thân Kim (Nguyệt/Nhật Tỵ hợp Hào Thân ➔ **Tàng Khắc - Suy Bại**).
3. **Tý - Sửu**: Sửu Thổ khắc Tý Thủy (Nguyệt/Nhật Sửu hợp Hào Tý ➔ **Tàng Khắc - Suy Bại**).

---

## V. TỐI ƯU CẤU TRÚC DỮ LIỆU SEO & AI OVERVIEWS (GEO)
Website chính thức: `http://simphongthuy.io.vn` đã được trang bị:
- XML Sitemap: `http://simphongthuy.io.vn/sitemap.xml`
- Robots.txt: Mở đường cho Google-Extended, GPTBot, ClaudeBot, PerplexityBot.
- Schema.org: JSON-LD WebSite, WebApplication, FAQPage, Organization, Breadcrumb.
